Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vicious circle


noun
1. one trouble leads to another that aggravates the first (Freq. 3)
Syn:
vicious cycle
Hypernyms:
positive feedback, regeneration
2. an argument that assumes that which is to be proved
Hypernyms:
specious argument


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.